Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Lari Georgia (GEL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Lari Georgia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Georgian Lari hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 4 chữ số có nghĩa.


BGL GEL
coinmill.com
1000 1.51
2000 3.01
5000 7.54
10,000 15.07
20,000 30.15
50,000 75.36
100,000 150.73
200,000 301.46
500,000 753.64
1,000,000 1507.29
2,000,000 3014.57
5,000,000 7536.43
10,000,000 15,072.87
20,000,000 30,145.73
50,000,000 75,364.33
100,000,000 150,728.66
200,000,000 301,457.33
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
GEL BGL
coinmill.com
2.00 1330
5.00 3320
10.00 6630
20.00 13,270
50.00 33,170
100.00 66,340
200.00 132,690
500.00 331,720
1000.00 663,440
2000.00 1,326,890
5000.00 3,317,220
10,000.00 6,634,440
20,000.00 13,268,880
50,000.00 33,172,190
100,000.00 66,344,380
200,000.00 132,688,760
500,000.00 331,721,910
GEL tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ