Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Lari Georgia (GEL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Lari Georgia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Georgian Lari hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa.


BGL GEL
coinmill.com
1000 0.22
2000 0.45
5000 1.12
10,000 2.24
20,000 4.48
50,000 11.21
100,000 22.42
200,000 44.84
500,000 112.10
1,000,000 224.21
2,000,000 448.41
5,000,000 1121.04
10,000,000 2242.07
20,000,000 4484.14
50,000,000 11,210.35
100,000,000 22,420.71
200,000,000 44,841.42
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
GEL BGL
coinmill.com
0.20 890
0.50 2230
1.00 4460
2.00 8920
5.00 22,300
10.00 44,600
20.00 89,200
50.00 223,010
100.00 446,020
200.00 892,030
500.00 2,230,080
1000.00 4,460,160
2000.00 8,920,320
5000.00 22,300,810
10,000.00 44,601,620
20,000.00 89,203,250
50,000.00 223,008,110
GEL tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ