Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Gibraltar Pound (GIP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Gibraltar Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pounds hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


BGL GIP
coinmill.com
1000 0.47
2000 0.93
5000 2.33
10,000 4.65
20,000 9.31
50,000 23.27
100,000 46.54
200,000 93.07
500,000 232.69
1,000,000 465.37
2,000,000 930.75
5,000,000 2326.87
10,000,000 4653.74
20,000,000 9307.47
50,000,000 23,268.68
100,000,000 46,537.37
200,000,000 93,074.74
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
GIP BGL
coinmill.com
0.50 1070
1.00 2150
2.00 4300
5.00 10,740
10.00 21,490
20.00 42,980
50.00 107,440
100.00 214,880
200.00 429,760
500.00 1,074,410
1000.00 2,148,810
2000.00 4,297,620
5000.00 10,744,050
10,000.00 21,488,110
20,000.00 42,976,220
50,000.00 107,440,540
100,000.00 214,881,080
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ