Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và GoldCoin (GLD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và GoldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho GoldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào GoldCoins hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa.


BGL GLD
coinmill.com
1000 10.97
2000 21.94
5000 54.86
10,000 109.71
20,000 219.43
50,000 548.56
100,000 1097.13
200,000 2194.26
500,000 5485.65
1,000,000 10,971.30
2,000,000 21,942.60
5,000,000 54,856.50
10,000,000 109,713.00
20,000,000 219,426.00
50,000,000 548,565.00
100,000,000 1,097,130.00
200,000,000 2,194,260.00
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
GLD BGL
coinmill.com
10.00 910
20.00 1820
50.00 4560
100.00 9110
200.00 18,230
500.00 45,570
1000.00 91,150
2000.00 182,290
5000.00 455,730
10,000.00 911,470
20,000.00 1,822,940
50,000.00 4,557,350
100,000.00 9,114,690
200,000.00 18,229,380
500,000.00 45,573,450
1,000,000.00 91,146,900
2,000,000.00 182,293,800
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ