Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Guatemala Quetzal (GTQ) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Guatemala Quetzal được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzales hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa.


BGL GTQ
coinmill.com
1000 0.08
2000 0.15
5000 0.39
10,000 0.77
20,000 1.55
50,000 3.87
100,000 7.74
200,000 15.48
500,000 38.71
1,000,000 77.42
2,000,000 154.83
5,000,000 387.08
10,000,000 774.16
20,000,000 1548.31
50,000,000 3870.79
100,000,000 7741.57
200,000,000 15,483.14
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
GTQ BGL
coinmill.com
0.10 1290
0.20 2580
0.50 6460
1.00 12,920
2.00 25,830
5.00 64,590
10.00 129,170
20.00 258,350
50.00 645,860
100.00 1,291,730
200.00 2,583,450
500.00 6,458,640
1000.00 12,917,270
2000.00 25,834,550
5000.00 64,586,370
10,000.00 129,172,730
20,000.00 258,345,470
GTQ tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ