Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Guatemala Quetzal (GTQ) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Guatemala Quetzal được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzales hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 4 chữ số có nghĩa.


BGL GTQ
coinmill.com
1000 4.39
2000 8.78
5000 21.96
10,000 43.91
20,000 87.83
50,000 219.57
100,000 439.13
200,000 878.26
500,000 2195.65
1,000,000 4391.31
2,000,000 8782.62
5,000,000 21,956.54
10,000,000 43,913.08
20,000,000 87,826.15
50,000,000 219,565.38
100,000,000 439,130.75
200,000,000 878,261.50
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
GTQ BGL
coinmill.com
5.00 1140
10.00 2280
20.00 4550
50.00 11,390
100.00 22,770
200.00 45,540
500.00 113,860
1000.00 227,720
2000.00 455,450
5000.00 1,138,610
10,000.00 2,277,230
20,000.00 4,554,450
50,000.00 11,386,130
100,000.00 22,772,260
200,000.00 45,544,520
500,000.00 113,861,300
1,000,000.00 227,722,610
GTQ tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ