Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và HoboNickel (HBN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và HoboNickel được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickels hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


BGL HBN
coinmill.com
1000 166.40
2000 332.79
5000 831.98
10,000 1663.96
20,000 3327.92
50,000 8319.81
100,000 16,639.62
200,000 33,279.23
500,000 83,198.08
1,000,000 166,396.15
2,000,000 332,792.31
5,000,000 831,980.77
10,000,000 1,663,961.54
20,000,000 3,327,923.08
50,000,000 8,319,807.69
100,000,000 16,639,615.38
200,000,000 33,279,230.77
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
HBN BGL
coinmill.com
200.00 1200
500.00 3000
1000.00 6010
2000.00 12,020
5000.00 30,050
10,000.00 60,100
20,000.00 120,200
50,000.00 300,490
100,000.00 600,980
200,000.00 1,201,950
500,000.00 3,004,880
1,000,000.00 6,009,750
2,000,000.00 12,019,510
5,000,000.00 30,048,770
10,000,000.00 60,097,540
20,000,000.00 120,195,090
50,000,000.00 300,487,710
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ