Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và HoboNickel (HBN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và HoboNickel được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickels hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


BGL HBN
coinmill.com
1000 163.02
2000 326.04
5000 815.09
10,000 1630.19
20,000 3260.38
50,000 8150.94
100,000 16,301.88
200,000 32,603.77
500,000 81,509.42
1,000,000 163,018.85
2,000,000 326,037.69
5,000,000 815,094.23
10,000,000 1,630,188.46
20,000,000 3,260,376.92
50,000,000 8,150,942.31
100,000,000 16,301,884.62
200,000,000 32,603,769.23
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
HBN BGL
coinmill.com
200.00 1230
500.00 3070
1000.00 6130
2000.00 12,270
5000.00 30,670
10,000.00 61,340
20,000.00 122,690
50,000.00 306,710
100,000.00 613,430
200,000.00 1,226,850
500,000.00 3,067,130
1,000,000.00 6,134,260
2,000,000.00 12,268,520
5,000,000.00 30,671,300
10,000,000.00 61,342,600
20,000,000.00 122,685,200
50,000,000.00 306,713,000
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ