Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Honduras Lempira (HNL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Honduras Lempira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempiras hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


BGL HNL
coinmill.com
1000 0.02
2000 0.04
5000 0.11
10,000 0.22
20,000 0.44
50,000 1.10
100,000 2.20
200,000 4.40
500,000 11.00
1,000,000 22.00
2,000,000 44.00
5,000,000 110.00
10,000,000 220.00
20,000,000 440.00
50,000,000 1100.00
100,000,000 2200.00
200,000,000 4400.00
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
HNL BGL
coinmill.com
0.02 910
0.05 2270
0.10 4550
0.20 9090
0.50 22,730
1.00 45,450
2.00 90,910
5.00 227,270
10.00 454,550
20.00 909,090
50.00 2,272,730
100.00 4,545,450
200.00 9,090,910
500.00 22,727,270
1000.00 45,454,550
2000.00 90,909,090
5000.00 227,272,730
HNL tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ