Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Honduras Lempira (HNL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Honduras Lempira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempiras hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 3 chữ số có nghĩa.


BGL HNL
coinmill.com
1000 15.41
2000 30.83
5000 77.06
10,000 154.13
20,000 308.25
50,000 770.63
100,000 1541.27
200,000 3082.54
500,000 7706.35
1,000,000 15,412.69
2,000,000 30,825.38
5,000,000 77,063.45
10,000,000 154,126.91
20,000,000 308,253.82
50,000,000 770,634.55
100,000,000 1,541,269.09
200,000,000 3,082,538.18
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
HNL BGL
coinmill.com
20.00 1300
50.00 3240
100.00 6490
200.00 12,980
500.00 32,440
1000.00 64,880
2000.00 129,760
5000.00 324,410
10,000.00 648,820
20,000.00 1,297,630
50,000.00 3,244,080
100,000.00 6,488,160
200,000.00 12,976,320
500,000.00 32,440,800
1,000,000.00 64,881,600
2,000,000.00 129,763,190
5,000,000.00 324,407,980
HNL tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ