Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Croatia Kuna (HRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


BGL HRK
coinmill.com
1000 0.08
2000 0.17
5000 0.42
10,000 0.84
20,000 1.68
50,000 4.20
100,000 8.39
200,000 16.78
500,000 41.96
1,000,000 83.92
2,000,000 167.84
5,000,000 419.61
10,000,000 839.21
20,000,000 1678.42
50,000,000 4196.05
100,000,000 8392.11
200,000,000 16,784.22
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
HRK BGL
coinmill.com
0.10 1190
0.20 2380
0.50 5960
1.00 11,920
2.00 23,830
5.00 59,580
10.00 119,160
20.00 238,320
50.00 595,800
100.00 1,191,600
200.00 2,383,190
500.00 5,957,980
1000.00 11,915,960
2000.00 23,831,910
5000.00 59,579,780
10,000.00 119,159,560
20,000.00 238,319,120
HRK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ