Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Croatia Kuna (HRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa.


BGL HRK
coinmill.com
1000 4.04
2000 8.09
5000 20.22
10,000 40.44
20,000 80.89
50,000 202.22
100,000 404.44
200,000 808.87
500,000 2022.18
1,000,000 4044.36
2,000,000 8088.72
5,000,000 20,221.80
10,000,000 40,443.61
20,000,000 80,887.21
50,000,000 202,218.03
100,000,000 404,436.07
200,000,000 808,872.14
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
HRK BGL
coinmill.com
5.00 1240
10.00 2470
20.00 4950
50.00 12,360
100.00 24,730
200.00 49,450
500.00 123,630
1000.00 247,260
2000.00 494,520
5000.00 1,236,290
10,000.00 2,472,580
20,000.00 4,945,160
50,000.00 12,362,890
100,000.00 24,725,790
200,000.00 49,451,570
500,000.00 123,628,930
1,000,000.00 247,257,870
HRK tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ