Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Gourde Haiti (HTG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Gourde Haiti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gourde Haiti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Haiti Gourdes hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Ký hiệu HTG có thể được viết G. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HTG có 3 chữ số có nghĩa.


BGL HTG
coinmill.com
1000 75.40
2000 150.85
5000 377.10
10,000 754.20
20,000 1508.35
50,000 3770.90
100,000 7541.80
200,000 15,083.60
500,000 37,709.00
1,000,000 75,417.95
2,000,000 150,835.95
5,000,000 377,089.85
10,000,000 754,179.70
20,000,000 1,508,359.45
50,000,000 3,770,898.60
100,000,000 7,541,797.15
200,000,000 15,083,594.30
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
HTG BGL
coinmill.com
100.00 1330
200.00 2650
500.00 6630
1000.00 13,260
2000.00 26,520
5000.00 66,300
10,000.00 132,590
20,000.00 265,190
50,000.00 662,970
100,000.00 1,325,940
200,000.00 2,651,890
500,000.00 6,629,720
1,000,000.00 13,259,440
2,000,000.00 26,518,880
5,000,000.00 66,297,200
10,000,000.00 132,594,390
20,000,000.00 265,188,780
HTG tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ