Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Dinar Jordan (JOD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Dinar Jordan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Jordan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Jordan dinar hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dinar Jordan là tiền tệ Jordan (JO, Jor). Ký hiệu JOD có thể được viết JD. Dinar Jordan được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Jordan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JOD có 5 chữ số có nghĩa.


BGL JOD
coinmill.com
1000 0.85
2000 1.65
5000 4.15
10,000 8.35
20,000 16.65
50,000 41.65
100,000 83.30
200,000 166.60
500,000 416.50
1,000,000 833.00
2,000,000 1666.00
5,000,000 4165.05
10,000,000 8330.05
20,000,000 16,660.10
50,000,000 41,650.30
100,000,000 83,300.60
200,000,000 166,601.20
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
JOD BGL
coinmill.com
1.00 1200
2.00 2400
5.00 6000
10.00 12,000
20.00 24,010
50.00 60,020
100.00 120,050
200.00 240,090
500.00 600,240
1000.00 1,200,470
2000.00 2,400,940
5000.00 6,002,360
10,000.00 12,004,720
20,000.00 24,009,430
50,000.00 60,023,580
100,000.00 120,047,150
200,000.00 240,094,310
JOD tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ