Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Dinar Jordan (JOD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Dinar Jordan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Jordan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Jordan dinar hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dinar Jordan là tiền tệ Jordan (JO, Jor). Ký hiệu JOD có thể được viết JD. Dinar Jordan được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Jordan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JOD có 5 chữ số có nghĩa.


BGL JOD
coinmill.com
1000 0.40
2000 0.80
5000 2.05
10,000 4.05
20,000 8.15
50,000 20.35
100,000 40.75
200,000 81.50
500,000 203.75
1,000,000 407.45
2,000,000 814.95
5,000,000 2037.35
10,000,000 4074.70
20,000,000 8149.40
50,000,000 20,373.45
100,000,000 40,746.90
200,000,000 81,493.75
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
JOD BGL
coinmill.com
0.50 1230
1.00 2450
2.00 4910
5.00 12,270
10.00 24,540
20.00 49,080
50.00 122,710
100.00 245,420
200.00 490,840
500.00 1,227,090
1000.00 2,454,180
2000.00 4,908,350
5000.00 12,270,880
10,000.00 24,541,760
20,000.00 49,083,520
50,000.00 122,708,790
100,000.00 245,417,590
JOD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ