Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Lisk (LSK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


BGL LSK
coinmill.com
1000 2.13528
2000 4.27055
5000 10.67638
10,000 21.35276
20,000 42.70552
50,000 106.76381
100,000 213.52762
200,000 427.05523
500,000 1067.63808
1,000,000 2135.27616
2,000,000 4270.55232
5,000,000 10,676.38081
10,000,000 21,352.76162
20,000,000 42,705.52324
50,000,000 106,763.80809
100,000,000 213,527.61618
200,000,000 427,055.23236
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LSK BGL
coinmill.com
2.00000 940
5.00000 2340
10.00000 4680
20.00000 9370
50.00000 23,420
100.00000 46,830
200.00000 93,660
500.00000 234,160
1000.00000 468,320
2000.00000 936,650
5000.00000 2,341,620
10,000.00000 4,683,230
20,000.00000 9,366,470
50,000.00000 23,416,170
100,000.00000 46,832,350
200,000.00000 93,664,700
500,000.00000 234,161,750
LSK tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ