Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Lisk (LSK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


BGL LSK
coinmill.com
1000 0.34533
2000 0.69066
5000 1.72665
10,000 3.45330
20,000 6.90660
50,000 17.26650
100,000 34.53301
200,000 69.06602
500,000 172.66504
1,000,000 345.33008
2,000,000 690.66016
5,000,000 1726.65039
10,000,000 3453.30078
20,000,000 6906.60156
50,000,000 17,266.50389
100,000,000 34,533.00778
200,000,000 69,066.01555
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
LSK BGL
coinmill.com
0.50000 1450
1.00000 2900
2.00000 5790
5.00000 14,480
10.00000 28,960
20.00000 57,920
50.00000 144,790
100.00000 289,580
200.00000 579,160
500.00000 1,447,890
1000.00000 2,895,780
2000.00000 5,791,560
5000.00000 14,478,900
10,000.00000 28,957,800
20,000.00000 57,915,600
50,000.00000 144,789,010
100,000.00000 289,578,020
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ