Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Litat Lituani (LTL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Litat Lituani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lithuania Litai hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


BGL LTL
coinmill.com
1000 1.80
2000 3.61
5000 9.02
10,000 18.04
20,000 36.08
50,000 90.21
100,000 180.41
200,000 360.83
500,000 902.06
1,000,000 1804.13
2,000,000 3608.26
5,000,000 9020.64
10,000,000 18,041.28
20,000,000 36,082.57
50,000,000 90,206.42
100,000,000 180,412.84
200,000,000 360,825.69
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
LTL BGL
coinmill.com
2.00 1110
5.00 2770
10.00 5540
20.00 11,090
50.00 27,710
100.00 55,430
200.00 110,860
500.00 277,140
1000.00 554,280
2000.00 1,108,570
5000.00 2,771,420
10,000.00 5,542,840
20,000.00 11,085,690
50,000.00 27,714,210
100,000.00 55,428,430
200,000.00 110,856,850
500,000.00 277,142,130
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ