Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Ma-rốc Điaham (MAD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Ma-rốc Điaham được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moroccan dirham hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


BGL MAD
coinmill.com
1000 5.8
2000 11.4
5000 28.6
10,000 57.2
20,000 114.2
50,000 285.6
100,000 571.0
200,000 1142.2
500,000 2855.4
1,000,000 5710.8
2,000,000 11,421.4
5,000,000 28,553.6
10,000,000 57,107.2
20,000,000 114,214.2
50,000,000 285,535.6
100,000,000 571,071.2
200,000,000 1,142,142.2
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MAD BGL
coinmill.com
5.0 880
10.0 1750
20.0 3500
50.0 8760
100.0 17,510
200.0 35,020
500.0 87,550
1000.0 175,110
2000.0 350,220
5000.0 875,550
10,000.0 1,751,100
20,000.0 3,502,190
50,000.0 8,755,480
100,000.0 17,510,950
200,000.0 35,021,910
500,000.0 87,554,770
1,000,000.0 175,109,530
MAD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ