Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Moldovan Leu (MDL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Moldovan Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldova Lei hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 5 chữ số có nghĩa.


BGL MDL
coinmill.com
1000 0.03
2000 0.07
5000 0.17
10,000 0.34
20,000 0.68
50,000 1.71
100,000 3.42
200,000 6.84
500,000 17.09
1,000,000 34.18
2,000,000 68.37
5,000,000 170.92
10,000,000 341.84
20,000,000 683.68
50,000,000 1709.19
100,000,000 3418.38
200,000,000 6836.76
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MDL BGL
coinmill.com
0.05 1460
0.10 2930
0.20 5850
0.50 14,630
1.00 29,250
2.00 58,510
5.00 146,270
10.00 292,540
20.00 585,070
50.00 1,462,680
100.00 2,925,360
200.00 5,850,730
500.00 14,626,820
1000.00 29,253,630
2000.00 58,507,270
5000.00 146,268,170
10,000.00 292,536,350
MDL tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ