Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Mauritania Ouguiya (MRO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa.


BGL MRO
coinmill.com
1000 205.0
2000 410.0
5000 1025.2
10,000 2050.4
20,000 4100.8
50,000 10,251.8
100,000 20,503.8
200,000 41,007.6
500,000 102,519.0
1,000,000 205,038.0
2,000,000 410,075.8
5,000,000 1,025,189.6
10,000,000 2,050,379.2
20,000,000 4,100,758.2
50,000,000 10,251,895.8
100,000,000 20,503,791.4
200,000,000 41,007,583.0
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MRO BGL
coinmill.com
200.0 980
500.0 2440
1000.0 4880
2000.0 9750
5000.0 24,390
10,000.0 48,770
20,000.0 97,540
50,000.0 243,860
100,000.0 487,710
200,000.0 975,430
500,000.0 2,438,570
1,000,000.0 4,877,150
2,000,000.0 9,754,290
5,000,000.0 24,385,730
10,000,000.0 48,771,470
20,000,000.0 97,542,940
50,000,000.0 243,857,340
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ