Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Mauritian Rupee (MUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


BGL MUR
coinmill.com
1000 28.07
2000 56.13
5000 140.33
10,000 280.66
20,000 561.31
50,000 1403.28
100,000 2806.55
200,000 5613.10
500,000 14,032.76
1,000,000 28,065.52
2,000,000 56,131.04
5,000,000 140,327.60
10,000,000 280,655.21
20,000,000 561,310.41
50,000,000 1,403,276.03
100,000,000 2,806,552.06
200,000,000 5,613,104.12
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MUR BGL
coinmill.com
50.00 1780
100.00 3560
200.00 7130
500.00 17,820
1000.00 35,630
2000.00 71,260
5000.00 178,150
10,000.00 356,310
20,000.00 712,620
50,000.00 1,781,550
100,000.00 3,563,090
200,000.00 7,126,180
500,000.00 17,815,450
1,000,000.00 35,630,910
2,000,000.00 71,261,820
5,000,000.00 178,154,540
10,000,000.00 356,309,090
MUR tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ