Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Mauritian Rupee (MUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


BGL MUR
coinmill.com
1000 27.02
2000 54.05
5000 135.12
10,000 270.23
20,000 540.46
50,000 1351.15
100,000 2702.30
200,000 5404.60
500,000 13,511.51
1,000,000 27,023.02
2,000,000 54,046.04
5,000,000 135,115.09
10,000,000 270,230.19
20,000,000 540,460.38
50,000,000 1,351,150.95
100,000,000 2,702,301.90
200,000,000 5,404,603.80
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR BGL
coinmill.com
50.00 1850
100.00 3700
200.00 7400
500.00 18,500
1000.00 37,010
2000.00 74,010
5000.00 185,030
10,000.00 370,050
20,000.00 740,110
50,000.00 1,850,270
100,000.00 3,700,550
200,000.00 7,401,100
500,000.00 18,502,740
1,000,000.00 37,005,490
2,000,000.00 74,010,980
5,000,000.00 185,027,440
10,000,000.00 370,054,880
MUR tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ