Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Mauritian Rupee (MUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


BGL MUR
coinmill.com
1000 26.65
2000 53.30
5000 133.24
10,000 266.48
20,000 532.95
50,000 1332.38
100,000 2664.76
200,000 5329.52
500,000 13,323.80
1,000,000 26,647.60
2,000,000 53,295.20
5,000,000 133,238.00
10,000,000 266,476.00
20,000,000 532,951.99
50,000,000 1,332,379.98
100,000,000 2,664,759.97
200,000,000 5,329,519.94
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR BGL
coinmill.com
50.00 1880
100.00 3750
200.00 7510
500.00 18,760
1000.00 37,530
2000.00 75,050
5000.00 187,630
10,000.00 375,270
20,000.00 750,540
50,000.00 1,876,340
100,000.00 3,752,680
200,000.00 7,505,370
500,000.00 18,763,420
1,000,000.00 37,526,830
2,000,000.00 75,053,660
5,000,000.00 187,634,160
10,000,000.00 375,268,320
MUR tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ