Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và NetCoin (NET) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và NetCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NetCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NetCoins hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The NetCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NET có thể được viết NET. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NetCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NET có 13 chữ số có nghĩa.


BGL NET
coinmill.com
1000 1.57
2000 3.15
5000 7.87
10,000 15.74
20,000 31.48
50,000 78.69
100,000 157.38
200,000 314.75
500,000 786.88
1,000,000 1573.77
2,000,000 3147.53
5,000,000 7868.83
10,000,000 15,737.65
20,000,000 31,475.31
50,000,000 78,688.27
100,000,000 157,376.54
200,000,000 314,753.07
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
NET BGL
coinmill.com
2.00 1270
5.00 3180
10.00 6350
20.00 12,710
50.00 31,770
100.00 63,540
200.00 127,080
500.00 317,710
1000.00 635,420
2000.00 1,270,840
5000.00 3,177,090
10,000.00 6,354,190
20,000.00 12,708,370
50,000.00 31,770,940
100,000.00 63,541,870
200,000.00 127,083,750
500,000.00 317,709,370
NET tỷ lệ
7 tháng Hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ