Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Nepal Rupee (NPR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


BGL NPR
coinmill.com
1000 88.50
2000 176.95
5000 442.45
10,000 884.85
20,000 1769.70
50,000 4424.30
100,000 8848.60
200,000 17,697.25
500,000 44,243.10
1,000,000 88,486.20
2,000,000 176,972.45
5,000,000 442,431.10
10,000,000 884,862.20
20,000,000 1,769,724.45
50,000,000 4,424,311.05
100,000,000 8,848,622.15
200,000,000 17,697,244.25
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NPR BGL
coinmill.com
100.00 1130
200.00 2260
500.00 5650
1000.00 11,300
2000.00 22,600
5000.00 56,510
10,000.00 113,010
20,000.00 226,020
50,000.00 565,060
100,000.00 1,130,120
200,000.00 2,260,240
500,000.00 5,650,600
1,000,000.00 11,301,190
2,000,000.00 22,602,390
5,000,000.00 56,505,970
10,000,000.00 113,011,950
20,000,000.00 226,023,890
NPR tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ