Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Nxt (NXT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


BGL NXT
coinmill.com
1000 37.9
2000 75.7
5000 189.3
10,000 378.5
20,000 757.1
50,000 1892.7
100,000 3785.4
200,000 7570.7
500,000 18,926.9
1,000,000 37,853.7
2,000,000 75,707.4
5,000,000 189,268.5
10,000,000 378,537.1
20,000,000 757,074.1
50,000,000 1,892,685.3
100,000,000 3,785,370.5
200,000,000 7,570,741.0
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NXT BGL
coinmill.com
50.0 1320
100.0 2640
200.0 5280
500.0 13,210
1000.0 26,420
2000.0 52,830
5000.0 132,090
10,000.0 264,170
20,000.0 528,350
50,000.0 1,320,870
100,000.0 2,641,750
200,000.0 5,283,500
500,000.0 13,208,750
1,000,000.0 26,417,490
2,000,000.0 52,834,990
5,000,000.0 132,087,470
10,000,000.0 264,174,930
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ