Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Panama Balboa (PAB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Panama Balboa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Panama Balboa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Panama Balboa hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Balboa Panama là tiền tệ Panama (PA, PAN). Ký hiệu PAB có thể được viết B. Balboa Panama được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Balboa Panama cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PAB có 1 chữ số có nghĩa.


BGL PAB
coinmill.com
1000 0.61
2000 1.21
5000 3.03
10,000 6.05
20,000 12.11
50,000 30.27
100,000 60.55
200,000 121.10
500,000 302.75
1,000,000 605.50
2,000,000 1211.00
5,000,000 3027.49
10,000,000 6054.99
20,000,000 12,109.97
50,000,000 30,274.93
100,000,000 60,549.86
200,000,000 121,099.71
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
PAB BGL
coinmill.com
1.00 1650
2.00 3300
5.00 8260
10.00 16,520
20.00 33,030
50.00 82,580
100.00 165,150
200.00 330,310
500.00 825,770
1000.00 1,651,530
2000.00 3,303,060
5000.00 8,257,660
10,000.00 16,515,320
20,000.00 33,030,630
50,000.00 82,576,580
100,000.00 165,153,160
200,000.00 330,306,310
PAB tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ