Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Peru Nuevo Sol (PEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


BGL PEN
coinmill.com
1000 1.90
2000 3.81
5000 9.52
10,000 19.03
20,000 38.07
50,000 95.17
100,000 190.33
200,000 380.66
500,000 951.66
1,000,000 1903.32
2,000,000 3806.65
5,000,000 9516.61
10,000,000 19,033.23
20,000,000 38,066.45
50,000,000 95,166.13
100,000,000 190,332.26
200,000,000 380,664.51
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN BGL
coinmill.com
2.00 1050
5.00 2630
10.00 5250
20.00 10,510
50.00 26,270
100.00 52,540
200.00 105,080
500.00 262,700
1000.00 525,400
2000.00 1,050,790
5000.00 2,626,990
10,000.00 5,253,970
20,000.00 10,507,940
50,000.00 26,269,850
100,000.00 52,539,700
200,000.00 105,079,400
500,000.00 262,698,510
PEN tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ