Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Peso Philippine (PHP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


BGL PHP
coinmill.com
1000 32.69
2000 65.37
5000 163.44
10,000 326.87
20,000 653.74
50,000 1634.36
100,000 3268.72
200,000 6537.45
500,000 16,343.62
1,000,000 32,687.24
2,000,000 65,374.48
5,000,000 163,436.20
10,000,000 326,872.40
20,000,000 653,744.80
50,000,000 1,634,362.00
100,000,000 3,268,724.01
200,000,000 6,537,448.01
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP BGL
coinmill.com
50.00 1530
100.00 3060
200.00 6120
500.00 15,300
1000.00 30,590
2000.00 61,190
5000.00 152,960
10,000.00 305,930
20,000.00 611,860
50,000.00 1,529,650
100,000.00 3,059,300
200,000.00 6,118,600
500,000.00 15,296,490
1,000,000.00 30,592,980
2,000,000.00 61,185,960
5,000,000.00 152,964,890
10,000,000.00 305,929,780
PHP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ