Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Peso Philippine (PHP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


BGL PHP
coinmill.com
1000 36.25
2000 72.49
5000 181.24
10,000 362.47
20,000 724.94
50,000 1812.35
100,000 3624.70
200,000 7249.41
500,000 18,123.51
1,000,000 36,247.03
2,000,000 72,494.05
5,000,000 181,235.13
10,000,000 362,470.26
20,000,000 724,940.51
50,000,000 1,812,351.29
100,000,000 3,624,702.57
200,000,000 7,249,405.14
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
PHP BGL
coinmill.com
50.00 1380
100.00 2760
200.00 5520
500.00 13,790
1000.00 27,590
2000.00 55,180
5000.00 137,940
10,000.00 275,880
20,000.00 551,770
50,000.00 1,379,420
100,000.00 2,758,850
200,000.00 5,517,690
500,000.00 13,794,240
1,000,000.00 27,588,470
2,000,000.00 55,176,940
5,000,000.00 137,942,350
10,000,000.00 275,884,710
PHP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ