Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Peso Philippine (PHP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


BGL PHP
coinmill.com
1000 34.37
2000 68.75
5000 171.87
10,000 343.75
20,000 687.50
50,000 1718.74
100,000 3437.48
200,000 6874.95
500,000 17,187.38
1,000,000 34,374.77
2,000,000 68,749.53
5,000,000 171,873.83
10,000,000 343,747.65
20,000,000 687,495.30
50,000,000 1,718,738.26
100,000,000 3,437,476.52
200,000,000 6,874,953.05
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP BGL
coinmill.com
50.00 1450
100.00 2910
200.00 5820
500.00 14,550
1000.00 29,090
2000.00 58,180
5000.00 145,460
10,000.00 290,910
20,000.00 581,820
50,000.00 1,454,560
100,000.00 2,909,110
200,000.00 5,818,220
500,000.00 14,545,550
1,000,000.00 29,091,110
2,000,000.00 58,182,220
5,000,000.00 145,455,540
10,000,000.00 290,911,080
PHP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ