Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Peso Philippine (PHP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


BGL PHP
coinmill.com
1000 34.28
2000 68.57
5000 171.42
10,000 342.85
20,000 685.70
50,000 1714.25
100,000 3428.49
200,000 6856.98
500,000 17,142.45
1,000,000 34,284.91
2,000,000 68,569.81
5,000,000 171,424.53
10,000,000 342,849.06
20,000,000 685,698.11
50,000,000 1,714,245.28
100,000,000 3,428,490.56
200,000,000 6,856,981.11
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP BGL
coinmill.com
50.00 1460
100.00 2920
200.00 5830
500.00 14,580
1000.00 29,170
2000.00 58,330
5000.00 145,840
10,000.00 291,670
20,000.00 583,350
50,000.00 1,458,370
100,000.00 2,916,740
200,000.00 5,833,470
500,000.00 14,583,680
1,000,000.00 29,167,350
2,000,000.00 58,334,710
5,000,000.00 145,836,770
10,000,000.00 291,673,550
PHP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ