Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Rupi Pakistan (PKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


BGL PKR
coinmill.com
1000 158.82
2000 317.63
5000 794.08
10,000 1588.16
20,000 3176.33
50,000 7940.82
100,000 15,881.63
200,000 31,763.26
500,000 79,408.16
1,000,000 158,816.32
2,000,000 317,632.64
5,000,000 794,081.61
10,000,000 1,588,163.22
20,000,000 3,176,326.44
50,000,000 7,940,816.10
100,000,000 15,881,632.19
200,000,000 31,763,264.39
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
PKR BGL
coinmill.com
200.00 1260
500.00 3150
1000.00 6300
2000.00 12,590
5000.00 31,480
10,000.00 62,970
20,000.00 125,930
50,000.00 314,830
100,000.00 629,660
200,000.00 1,259,320
500,000.00 3,148,290
1,000,000.00 6,296,580
2,000,000.00 12,593,160
5,000,000.00 31,482,910
10,000,000.00 62,965,820
20,000,000.00 125,931,640
50,000,000.00 314,829,100
PKR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ