Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Zloty Ba Lan (PLN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


BGL PLN
coinmill.com
1000 2.10
2000 4.20
5000 10.50
10,000 21.00
20,000 42.00
50,000 104.99
100,000 209.99
200,000 419.97
500,000 1049.93
1,000,000 2099.86
2,000,000 4199.72
5,000,000 10,499.29
10,000,000 20,998.58
20,000,000 41,997.16
50,000,000 104,992.91
100,000,000 209,985.82
200,000,000 419,971.65
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN BGL
coinmill.com
2.00 950
5.00 2380
10.00 4760
20.00 9520
50.00 23,810
100.00 47,620
200.00 95,240
500.00 238,110
1000.00 476,220
2000.00 952,450
5000.00 2,381,110
10,000.00 4,762,230
20,000.00 9,524,450
50,000.00 23,811,130
100,000.00 47,622,260
200,000.00 95,244,520
500,000.00 238,111,310
PLN tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ