Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Zloty Ba Lan (PLN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


BGL PLN
coinmill.com
1000 2.21
2000 4.41
5000 11.03
10,000 22.06
20,000 44.12
50,000 110.30
100,000 220.60
200,000 441.19
500,000 1102.98
1,000,000 2205.97
2,000,000 4411.94
5,000,000 11,029.84
10,000,000 22,059.68
20,000,000 44,119.36
50,000,000 110,298.39
100,000,000 220,596.78
200,000,000 441,193.57
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
PLN BGL
coinmill.com
2.00 910
5.00 2270
10.00 4530
20.00 9070
50.00 22,670
100.00 45,330
200.00 90,660
500.00 226,660
1000.00 453,320
2000.00 906,630
5000.00 2,266,580
10,000.00 4,533,160
20,000.00 9,066,320
50,000.00 22,665,790
100,000.00 45,331,580
200,000.00 90,663,150
500,000.00 226,657,880
PLN tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ