Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Zloty Ba Lan (PLN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


BGL PLN
coinmill.com
1000 2.04
2000 4.07
5000 10.18
10,000 20.36
20,000 40.72
50,000 101.80
100,000 203.60
200,000 407.20
500,000 1018.00
1,000,000 2036.00
2,000,000 4072.00
5,000,000 10,180.01
10,000,000 20,360.02
20,000,000 40,720.03
50,000,000 101,800.08
100,000,000 203,600.16
200,000,000 407,200.31
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN BGL
coinmill.com
2.00 980
5.00 2460
10.00 4910
20.00 9820
50.00 24,560
100.00 49,120
200.00 98,230
500.00 245,580
1000.00 491,160
2000.00 982,320
5000.00 2,455,790
10,000.00 4,911,590
20,000.00 9,823,180
50,000.00 24,557,940
100,000.00 49,115,880
200,000.00 98,231,750
500,000.00 245,579,380
PLN tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ