Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và PotCoin (POT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và PotCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho PotCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào PotCoins hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The PotCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu POT có thể được viết POT. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the PotCoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Hai 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi POT có 11 chữ số có nghĩa.


BGL POT
coinmill.com
1000 38.37
2000 76.75
5000 191.86
10,000 383.73
20,000 767.45
50,000 1918.64
100,000 3837.27
200,000 7674.55
500,000 19,186.37
1,000,000 38,372.75
2,000,000 76,745.50
5,000,000 191,863.74
10,000,000 383,727.49
20,000,000 767,454.98
50,000,000 1,918,637.44
100,000,000 3,837,274.88
200,000,000 7,674,549.77
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
POT BGL
coinmill.com
50.00 1300
100.00 2610
200.00 5210
500.00 13,030
1000.00 26,060
2000.00 52,120
5000.00 130,300
10,000.00 260,600
20,000.00 521,200
50,000.00 1,303,010
100,000.00 2,606,020
200,000.00 5,212,030
500,000.00 13,030,080
1,000,000.00 26,060,160
2,000,000.00 52,120,320
5,000,000.00 130,300,800
10,000,000.00 260,601,610
POT tỷ lệ
15 tháng Hai 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ