Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và PotCoin (POT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và PotCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho PotCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào PotCoins hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The PotCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu POT có thể được viết POT. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the PotCoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Hai 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi POT có 11 chữ số có nghĩa.


BGL POT
coinmill.com
1000 37.59
2000 75.19
5000 187.97
10,000 375.94
20,000 751.88
50,000 1879.70
100,000 3759.39
200,000 7518.78
500,000 18,796.95
1,000,000 37,593.91
2,000,000 75,187.81
5,000,000 187,969.53
10,000,000 375,939.05
20,000,000 751,878.10
50,000,000 1,879,695.26
100,000,000 3,759,390.52
200,000,000 7,518,781.05
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
POT BGL
coinmill.com
50.00 1330
100.00 2660
200.00 5320
500.00 13,300
1000.00 26,600
2000.00 53,200
5000.00 133,000
10,000.00 266,000
20,000.00 532,000
50,000.00 1,330,000
100,000.00 2,660,010
200,000.00 5,320,010
500,000.00 13,300,030
1,000,000.00 26,600,060
2,000,000.00 53,200,110
5,000,000.00 133,000,280
10,000,000.00 266,000,560
POT tỷ lệ
15 tháng Hai 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ