Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


BGL PPT
coinmill.com
1000 0.54884
2000 1.09769
5000 2.74422
10,000 5.48843
20,000 10.97686
50,000 27.44215
100,000 54.88430
200,000 109.76860
500,000 274.42150
1,000,000 548.84300
2,000,000 1097.68601
5,000,000 2744.21502
10,000,000 5488.43005
20,000,000 10,976.86009
50,000,000 27,442.15023
100,000,000 54,884.30045
200,000,000 109,768.60091
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
PPT BGL
coinmill.com
0.50000 910
1.00000 1820
2.00000 3640
5.00000 9110
10.00000 18,220
20.00000 36,440
50.00000 91,100
100.00000 182,200
200.00000 364,400
500.00000 911,010
1000.00000 1,822,010
2000.00000 3,644,030
5000.00000 9,110,070
10,000.00000 18,220,150
20,000.00000 36,440,290
50,000.00000 91,100,730
100,000.00000 182,201,470
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ