Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


BGL PPT
coinmill.com
1000 0.53770
2000 1.07541
5000 2.68852
10,000 5.37703
20,000 10.75407
50,000 26.88516
100,000 53.77033
200,000 107.54065
500,000 268.85163
1,000,000 537.70325
2,000,000 1075.40651
5,000,000 2688.51627
10,000,000 5377.03254
20,000,000 10,754.06507
50,000,000 26,885.16268
100,000,000 53,770.32537
200,000,000 107,540.65073
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
PPT BGL
coinmill.com
0.50000 930
1.00000 1860
2.00000 3720
5.00000 9300
10.00000 18,600
20.00000 37,200
50.00000 92,990
100.00000 185,980
200.00000 371,950
500.00000 929,880
1000.00000 1,859,760
2000.00000 3,719,520
5000.00000 9,298,810
10,000.00000 18,597,620
20,000.00000 37,195,240
50,000.00000 92,988,090
100,000.00000 185,976,190
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ