Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Pesetacoin (PTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Pesetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pesetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pesetacoins hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Pesetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PTC có thể được viết PTC. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Pesetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTC có 12 chữ số có nghĩa.


BGL PTC
coinmill.com
1000 98.84
2000 197.68
5000 494.19
10,000 988.39
20,000 1976.77
50,000 4941.94
100,000 9883.87
200,000 19,767.75
500,000 49,419.37
1,000,000 98,838.75
2,000,000 197,677.50
5,000,000 494,193.74
10,000,000 988,387.49
20,000,000 1,976,774.98
50,000,000 4,941,937.44
100,000,000 9,883,874.88
200,000,000 19,767,749.75
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
PTC BGL
coinmill.com
100.00 1010
200.00 2020
500.00 5060
1000.00 10,120
2000.00 20,230
5000.00 50,590
10,000.00 101,170
20,000.00 202,350
50,000.00 505,870
100,000.00 1,011,750
200,000.00 2,023,500
500,000.00 5,058,740
1,000,000.00 10,117,490
2,000,000.00 20,234,980
5,000,000.00 50,587,450
10,000,000.00 101,174,890
20,000,000.00 202,349,790
PTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ