Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Sudan Pound (SDG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


BGL SDG
coinmill.com
1000 344.59
2000 689.19
5000 1722.96
10,000 3445.93
20,000 6891.85
50,000 17,229.63
100,000 34,459.27
200,000 68,918.54
500,000 172,296.34
1,000,000 344,592.68
2,000,000 689,185.37
5,000,000 1,722,963.41
10,000,000 3,445,926.83
20,000,000 6,891,853.66
50,000,000 17,229,634.15
100,000,000 34,459,268.29
200,000,000 68,918,536.59
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SDG BGL
coinmill.com
500.00 1450
1000.00 2900
2000.00 5800
5000.00 14,510
10,000.00 29,020
20,000.00 58,040
50,000.00 145,100
100,000.00 290,200
200,000.00 580,400
500,000.00 1,450,990
1,000,000.00 2,901,980
2,000,000.00 5,803,950
5,000,000.00 14,509,880
10,000,000.00 29,019,770
20,000,000.00 58,039,540
50,000,000.00 145,098,840
100,000,000.00 290,197,690
SDG tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ