Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Quyền rút đặc biệt (SDR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


BGL SDR
coinmill.com
1000 0.42
2000 0.85
5000 2.12
10,000 4.24
20,000 8.48
50,000 21.19
100,000 42.38
200,000 84.77
500,000 211.92
1,000,000 423.85
2,000,000 847.70
5,000,000 2119.24
10,000,000 4238.49
20,000,000 8476.98
50,000,000 21,192.45
100,000,000 42,384.90
200,000,000 84,769.80
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SDR BGL
coinmill.com
0.50 1180
1.00 2360
2.00 4720
5.00 11,800
10.00 23,590
20.00 47,190
50.00 117,970
100.00 235,930
200.00 471,870
500.00 1,179,670
1000.00 2,359,330
2000.00 4,718,660
5000.00 11,796,650
10,000.00 23,593,310
20,000.00 47,186,620
50,000.00 117,966,540
100,000.00 235,933,080
SDR tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ