Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Dollar Singapore (SGD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Dollar Singapore được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Singapore trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Singapore đô la hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa.


BGL SGD
coinmill.com
1000 0.72
2000 1.44
5000 3.59
10,000 7.19
20,000 14.37
50,000 35.93
100,000 71.87
200,000 143.74
500,000 359.35
1,000,000 718.69
2,000,000 1437.38
5,000,000 3593.45
10,000,000 7186.91
20,000,000 14,373.82
50,000,000 35,934.55
100,000,000 71,869.10
200,000,000 143,738.20
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SGD BGL
coinmill.com
1.00 1390
2.00 2780
5.00 6960
10.00 13,910
20.00 27,830
50.00 69,570
100.00 139,140
200.00 278,280
500.00 695,710
1000.00 1,391,420
2000.00 2,782,840
5000.00 6,957,090
10,000.00 13,914,190
20,000.00 27,828,370
50,000.00 69,570,930
100,000.00 139,141,860
200,000.00 278,283,720
SGD tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ