Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Dollar Singapore (SGD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Dollar Singapore được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Singapore trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Singapore đô la hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa.


BGL SGD
coinmill.com
1000 0.72
2000 1.43
5000 3.58
10,000 7.16
20,000 14.31
50,000 35.78
100,000 71.56
200,000 143.13
500,000 357.82
1,000,000 715.64
2,000,000 1431.28
5,000,000 3578.21
10,000,000 7156.41
20,000,000 14,312.82
50,000,000 35,782.06
100,000,000 71,564.12
200,000,000 143,128.23
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SGD BGL
coinmill.com
1.00 1400
2.00 2790
5.00 6990
10.00 13,970
20.00 27,950
50.00 69,870
100.00 139,730
200.00 279,470
500.00 698,670
1000.00 1,397,350
2000.00 2,794,700
5000.00 6,986,740
10,000.00 13,973,480
20,000.00 27,946,970
50,000.00 69,867,420
100,000.00 139,734,840
200,000.00 279,469,670
SGD tỷ lệ
22 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ