Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Leone Sierra Leone (SLL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười hai 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 3 chữ số có nghĩa.


BGL SLL
coinmill.com
1000 13,120
2000 26,240
5000 65,610
10,000 131,220
20,000 262,450
50,000 656,110
100,000 1,312,230
200,000 2,624,450
500,000 6,561,130
1,000,000 13,122,260
2,000,000 26,244,520
5,000,000 65,611,300
10,000,000 131,222,600
20,000,000 262,445,200
50,000,000 656,113,000
100,000,000 1,312,226,010
200,000,000 2,624,452,010
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SLL BGL
coinmill.com
20,000 1520
50,000 3810
100,000 7620
200,000 15,240
500,000 38,100
1,000,000 76,210
2,000,000 152,410
5,000,000 381,030
10,000,000 762,060
20,000,000 1,524,130
50,000,000 3,810,320
100,000,000 7,620,640
200,000,000 15,241,280
500,000,000 38,103,190
1,000,000,000 76,206,380
2,000,000,000 152,412,770
5,000,000,000 381,031,920
SLL tỷ lệ
29 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ