Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Somoni Tajikistan (TJS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 3 chữ số có nghĩa.


BGL TJS
coinmill.com
1000 5.30
2000 10.60
5000 26.55
10,000 53.10
20,000 106.25
50,000 265.55
100,000 531.15
200,000 1062.30
500,000 2655.70
1,000,000 5311.40
2,000,000 10,622.80
5,000,000 26,556.95
10,000,000 53,113.90
20,000,000 106,227.80
50,000,000 265,569.55
100,000,000 531,139.10
200,000,000 1,062,278.20
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
TJS BGL
coinmill.com
5.00 940
10.00 1880
20.00 3770
50.00 9410
100.00 18,830
200.00 37,650
500.00 94,140
1000.00 188,270
2000.00 376,550
5000.00 941,370
10,000.00 1,882,750
20,000.00 3,765,490
50,000.00 9,413,730
100,000.00 18,827,460
200,000.00 37,654,920
500,000.00 94,137,300
1,000,000.00 188,274,600
TJS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ