Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Somoni Tajikistan (TJS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


BGL TJS
coinmill.com
1000 0.05
2000 0.15
5000 0.30
10,000 0.65
20,000 1.30
50,000 3.20
100,000 6.40
200,000 12.75
500,000 31.90
1,000,000 63.75
2,000,000 127.50
5,000,000 318.75
10,000,000 637.55
20,000,000 1275.10
50,000,000 3187.70
100,000,000 6375.45
200,000,000 12,750.85
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TJS BGL
coinmill.com
0.10 1570
0.20 3140
0.50 7840
1.00 15,690
2.00 31,370
5.00 78,430
10.00 156,850
20.00 313,700
50.00 784,260
100.00 1,568,520
200.00 3,137,050
500.00 7,842,610
1000.00 15,685,230
2000.00 31,370,460
5000.00 78,426,140
10,000.00 156,852,280
20,000.00 313,704,550
TJS tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ