Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Trinidad và Tobago Dollar (TTD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Trinidad và Tobago Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trinidad và Tobago Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trinidad và Tobago đô la hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dollar Trinidad và Tobago là tiền tệ Trinidad và Tobago (TT, TTO). Ký hiệu TTD có thể được viết TT$. Dollar Trinidad và Tobago được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Trinidad và Tobago cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TTD có 6 chữ số có nghĩa.


BGL TTD
coinmill.com
1000 3.98
2000 7.97
5000 19.92
10,000 39.84
20,000 79.69
50,000 199.22
100,000 398.43
200,000 796.87
500,000 1992.16
1,000,000 3984.33
2,000,000 7968.65
5,000,000 19,921.63
10,000,000 39,843.25
20,000,000 79,686.51
50,000,000 199,216.27
100,000,000 398,432.54
200,000,000 796,865.07
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TTD BGL
coinmill.com
5.00 1250
10.00 2510
20.00 5020
50.00 12,550
100.00 25,100
200.00 50,200
500.00 125,490
1000.00 250,980
2000.00 501,970
5000.00 1,254,920
10,000.00 2,509,840
20,000.00 5,019,670
50,000.00 12,549,180
100,000.00 25,098,350
200,000.00 50,196,700
500,000.00 125,491,760
1,000,000.00 250,983,520
TTD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ