Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Trinidad và Tobago Dollar (TTD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Trinidad và Tobago Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trinidad và Tobago Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trinidad và Tobago đô la hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dollar Trinidad và Tobago là tiền tệ Trinidad và Tobago (TT, TTO). Ký hiệu TTD có thể được viết TT$. Dollar Trinidad và Tobago được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Trinidad và Tobago cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TTD có 6 chữ số có nghĩa.


BGL TTD
coinmill.com
1000 3.78
2000 7.56
5000 18.91
10,000 37.81
20,000 75.63
50,000 189.07
100,000 378.15
200,000 756.29
500,000 1890.73
1,000,000 3781.46
2,000,000 7562.92
5,000,000 18,907.30
10,000,000 37,814.61
20,000,000 75,629.22
50,000,000 189,073.05
100,000,000 378,146.09
200,000,000 756,292.18
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
TTD BGL
coinmill.com
5.00 1320
10.00 2640
20.00 5290
50.00 13,220
100.00 26,440
200.00 52,890
500.00 132,220
1000.00 264,450
2000.00 528,900
5000.00 1,322,240
10,000.00 2,644,480
20,000.00 5,288,960
50,000.00 13,222,400
100,000.00 26,444,810
200,000.00 52,889,610
500,000.00 132,224,030
1,000,000.00 264,448,060
TTD tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ