Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Ucraina Hryvnia (UAH) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


BGL UAH
coinmill.com
1000 25.81
2000 51.63
5000 129.06
10,000 258.13
20,000 516.26
50,000 1290.65
100,000 2581.30
200,000 5162.59
500,000 12,906.49
1,000,000 25,812.97
2,000,000 51,625.94
5,000,000 129,064.86
10,000,000 258,129.72
20,000,000 516,259.44
50,000,000 1,290,648.60
100,000,000 2,581,297.20
200,000,000 5,162,594.40
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
UAH BGL
coinmill.com
50.00 1940
100.00 3870
200.00 7750
500.00 19,370
1000.00 38,740
2000.00 77,480
5000.00 193,700
10,000.00 387,400
20,000.00 774,800
50,000.00 1,937,010
100,000.00 3,874,020
200,000.00 7,748,040
500,000.00 19,370,110
1,000,000.00 38,740,210
2,000,000.00 77,480,420
5,000,000.00 193,701,060
10,000,000.00 387,402,120
UAH tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ