Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


BGL UYU
coinmill.com
1000 21.7
2000 43.4
5000 108.6
10,000 217.2
20,000 434.4
50,000 1086.1
100,000 2172.2
200,000 4344.4
500,000 10,861.1
1,000,000 21,722.2
2,000,000 43,444.4
5,000,000 108,610.9
10,000,000 217,221.8
20,000,000 434,443.7
50,000,000 1,086,109.1
100,000,000 2,172,218.3
200,000,000 4,344,436.5
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU BGL
coinmill.com
20.0 920
50.0 2300
100.0 4600
200.0 9210
500.0 23,020
1000.0 46,040
2000.0 92,070
5000.0 230,180
10,000.0 460,360
20,000.0 920,720
50,000.0 2,301,790
100,000.0 4,603,590
200,000.0 9,207,180
500,000.0 23,017,940
1,000,000.0 46,035,890
2,000,000.0 92,071,780
5,000,000.0 230,179,450
UYU tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ