Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


BGL UYU
coinmill.com
1000 23.9
2000 47.7
5000 119.3
10,000 238.5
20,000 477.0
50,000 1192.6
100,000 2385.2
200,000 4770.5
500,000 11,926.1
1,000,000 23,852.3
2,000,000 47,704.5
5,000,000 119,261.3
10,000,000 238,522.7
20,000,000 477,045.3
50,000,000 1,192,613.3
100,000,000 2,385,226.5
200,000,000 4,770,453.0
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
UYU BGL
coinmill.com
50.0 2100
100.0 4190
200.0 8380
500.0 20,960
1000.0 41,920
2000.0 83,850
5000.0 209,620
10,000.0 419,250
20,000.0 838,490
50,000.0 2,096,240
100,000.0 4,192,470
200,000.0 8,384,950
500,000.0 20,962,370
1,000,000.0 41,924,740
2,000,000.0 83,849,480
5,000,000.0 209,623,700
10,000,000.0 419,247,390
UYU tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ