Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


BGL UYU
coinmill.com
1000 22.4
2000 44.8
5000 112.0
10,000 224.1
20,000 448.2
50,000 1120.4
100,000 2240.8
200,000 4481.6
500,000 11,204.1
1,000,000 22,408.2
2,000,000 44,816.4
5,000,000 112,041.0
10,000,000 224,081.9
20,000,000 448,163.8
50,000,000 1,120,409.6
100,000,000 2,240,819.2
200,000,000 4,481,638.5
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU BGL
coinmill.com
50.0 2230
100.0 4460
200.0 8930
500.0 22,310
1000.0 44,630
2000.0 89,250
5000.0 223,130
10,000.0 446,270
20,000.0 892,530
50,000.0 2,231,330
100,000.0 4,462,650
200,000.0 8,925,310
500,000.0 22,313,270
1,000,000.0 44,626,540
2,000,000.0 89,253,070
5,000,000.0 223,132,680
10,000,000.0 446,265,360
UYU tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ