Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


BGL VERI
coinmill.com
1000 0.018479
2000 0.036959
5000 0.092397
10,000 0.184795
20,000 0.369590
50,000 0.923974
100,000 1.847949
200,000 3.695897
500,000 9.239743
1,000,000 18.479487
2,000,000 36.958974
5,000,000 92.397434
10,000,000 184.794868
20,000,000 369.589736
50,000,000 923.974340
100,000,000 1847.948680
200,000,000 3695.897359
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
VERI BGL
coinmill.com
0.020000 1080
0.050000 2710
0.100000 5410
0.200000 10,820
0.500000 27,060
1.000000 54,110
2.000000 108,230
5.000000 270,570
10.000000 541,140
20.000000 1,082,280
50.000000 2,705,700
100.000000 5,411,410
200.000000 10,822,810
500.000000 27,057,030
1000.000000 54,114,060
2000.000000 108,228,110
5000.000000 270,570,280
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ