Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


BGL VERI
coinmill.com
1000 0.018104
2000 0.036209
5000 0.090522
10,000 0.181044
20,000 0.362088
50,000 0.905221
100,000 1.810441
200,000 3.620883
500,000 9.052206
1,000,000 18.104413
2,000,000 36.208825
5,000,000 90.522063
10,000,000 181.044125
20,000,000 362.088251
50,000,000 905.220627
100,000,000 1810.441255
200,000,000 3620.882509
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
VERI BGL
coinmill.com
0.020000 1100
0.050000 2760
0.100000 5520
0.200000 11,050
0.500000 27,620
1.000000 55,240
2.000000 110,470
5.000000 276,180
10.000000 552,350
20.000000 1,104,700
50.000000 2,761,760
100.000000 5,523,520
200.000000 11,047,030
500.000000 27,617,580
1000.000000 55,235,150
2000.000000 110,470,310
5000.000000 276,175,770
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ