Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Samoa Tala (WST) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Samoa Tala được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


BGL WST
coinmill.com
1000 0.20
2000 0.40
5000 1.05
10,000 2.10
20,000 4.25
50,000 10.60
100,000 21.20
200,000 42.45
500,000 106.05
1,000,000 212.15
2,000,000 424.25
5,000,000 1060.70
10,000,000 2121.35
20,000,000 4242.70
50,000,000 10,606.80
100,000,000 21,213.60
200,000,000 42,427.20
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
WST BGL
coinmill.com
0.20 940
0.50 2360
1.00 4710
2.00 9430
5.00 23,570
10.00 47,140
20.00 94,280
50.00 235,700
100.00 471,400
200.00 942,790
500.00 2,356,980
1000.00 4,713,960
2000.00 9,427,920
5000.00 23,569,790
10,000.00 47,139,590
20,000.00 94,279,180
50,000.00 235,697,940
WST tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ