Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Walton (WTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Walton là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 15 chữ số có nghĩa.


BGL WTC
coinmill.com
1000 2.90283
2000 5.80565
5000 14.51413
10,000 29.02825
20,000 58.05650
50,000 145.14126
100,000 290.28252
200,000 580.56504
500,000 1451.41260
1,000,000 2902.82521
2,000,000 5805.65042
5,000,000 14,514.12605
10,000,000 29,028.25209
20,000,000 58,056.50419
50,000,000 145,141.26047
100,000,000 290,282.52094
200,000,000 580,565.04189
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
WTC BGL
coinmill.com
5.00000 1720
10.00000 3440
20.00000 6890
50.00000 17,220
100.00000 34,450
200.00000 68,900
500.00000 172,250
1000.00000 344,490
2000.00000 688,980
5000.00000 1,722,460
10,000.00000 3,444,920
20,000.00000 6,889,840
50,000.00000 17,224,600
100,000.00000 34,449,200
200,000.00000 68,898,400
500,000.00000 172,245,990
1,000,000.00000 344,491,980
WTC tỷ lệ
22 tháng Chín 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ