Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Walton (WTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Walton là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 15 chữ số có nghĩa.


BGL WTC
coinmill.com
1000 2.84391
2000 5.68781
5000 14.21954
10,000 28.43907
20,000 56.87814
50,000 142.19536
100,000 284.39072
200,000 568.78144
500,000 1421.95359
1,000,000 2843.90718
2,000,000 5687.81435
5,000,000 14,219.53589
10,000,000 28,439.07177
20,000,000 56,878.14355
50,000,000 142,195.35887
100,000,000 284,390.71775
200,000,000 568,781.43549
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
WTC BGL
coinmill.com
5.00000 1760
10.00000 3520
20.00000 7030
50.00000 17,580
100.00000 35,160
200.00000 70,330
500.00000 175,810
1000.00000 351,630
2000.00000 703,260
5000.00000 1,758,140
10,000.00000 3,516,290
20,000.00000 7,032,580
50,000.00000 17,581,450
100,000.00000 35,162,890
200,000.00000 70,325,780
500,000.00000 175,814,460
1,000,000.00000 351,628,920
WTC tỷ lệ
22 tháng Chín 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ