Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và I0Coin (XIC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và I0Coin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho I0Coin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào I0Coins hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The I0Coin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XIC có thể được viết XIC. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the I0Coin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XIC có 11 chữ số có nghĩa.


BGL XIC
coinmill.com
1000 57.85
2000 115.71
5000 289.27
10,000 578.54
20,000 1157.09
50,000 2892.71
100,000 5785.43
200,000 11,570.85
500,000 28,927.13
1,000,000 57,854.26
2,000,000 115,708.52
5,000,000 289,271.29
10,000,000 578,542.58
20,000,000 1,157,085.17
50,000,000 2,892,712.92
100,000,000 5,785,425.84
200,000,000 11,570,851.67
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XIC BGL
coinmill.com
100.00 1730
200.00 3460
500.00 8640
1000.00 17,280
2000.00 34,570
5000.00 86,420
10,000.00 172,850
20,000.00 345,700
50,000.00 864,240
100,000.00 1,728,480
200,000.00 3,456,960
500,000.00 8,642,410
1,000,000.00 17,284,810
2,000,000.00 34,569,620
5,000,000.00 86,424,060
10,000,000.00 172,848,120
20,000,000.00 345,696,250
XIC tỷ lệ
5 tháng Hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ