Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


BGL ZCP
coinmill.com
1000 0.0407
2000 0.0814
5000 0.2036
10,000 0.4072
20,000 0.8144
50,000 2.0359
100,000 4.0718
200,000 8.1436
500,000 20.3591
1,000,000 40.7182
2,000,000 81.4364
5,000,000 203.5910
10,000,000 407.1820
20,000,000 814.3641
50,000,000 2035.9101
100,000,000 4071.8203
200,000,000 8143.6405
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
ZCP BGL
coinmill.com
0.0500 1230
0.1000 2460
0.2000 4910
0.5000 12,280
1.0000 24,560
2.0000 49,120
5.0000 122,800
10.0000 245,590
20.0000 491,180
50.0000 1,227,950
100.0000 2,455,900
200.0000 4,911,810
500.0000 12,279,520
1000.0000 24,559,040
2000.0000 49,118,080
5000.0000 122,795,200
10,000.0000 245,590,410
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ