Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


BGL ZCP
coinmill.com
1000 0.0399
2000 0.0798
5000 0.1995
10,000 0.3989
20,000 0.7978
50,000 1.9946
100,000 3.9892
200,000 7.9784
500,000 19.9459
1,000,000 39.8918
2,000,000 79.7835
5,000,000 199.4588
10,000,000 398.9175
20,000,000 797.8351
50,000,000 1994.5877
100,000,000 3989.1754
200,000,000 7978.3508
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
ZCP BGL
coinmill.com
0.0500 1250
0.1000 2510
0.2000 5010
0.5000 12,530
1.0000 25,070
2.0000 50,140
5.0000 125,340
10.0000 250,680
20.0000 501,360
50.0000 1,253,390
100.0000 2,506,780
200.0000 5,013,570
500.0000 12,533,920
1000.0000 25,067,840
2000.0000 50,135,670
5000.0000 125,339,190
10,000.0000 250,678,370
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ