Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Zambian Kwacha (ZMW) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Zambian Kwacha được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zambian Kwacha trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zambian Kwacha hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ký hiệu ZMW có thể được viết K. The Zambian Kwacha được chia thành 100 ngwee. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zambian Kwacha cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZMW có 3 chữ số có nghĩa.


BGL ZMW
coinmill.com
1000 11.60
2000 23.15
5000 57.90
10,000 115.80
20,000 231.60
50,000 579.05
100,000 1158.05
200,000 2316.10
500,000 5790.30
1,000,000 11,580.55
2,000,000 23,161.15
5,000,000 57,902.85
10,000,000 115,805.75
20,000,000 231,611.50
50,000,000 579,028.70
100,000,000 1,158,057.40
200,000,000 2,316,114.75
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
ZMW BGL
coinmill.com
20.00 1730
50.00 4320
100.00 8640
200.00 17,270
500.00 43,180
1000.00 86,350
2000.00 172,700
5000.00 431,760
10,000.00 863,520
20,000.00 1,727,030
50,000.00 4,317,580
100,000.00 8,635,150
200,000.00 17,270,300
500,000.00 43,175,750
1,000,000.00 86,351,510
2,000,000.00 172,703,010
5,000,000.00 431,757,540
ZMW tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ