Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa.


BGN BIF
coinmill.com
1.00 1767
2.00 3534
5.00 8836
10.00 17,672
20.00 35,343
50.00 88,359
100.00 176,717
200.00 353,435
500.00 883,587
1000.00 1,767,175
2000.00 3,534,349
5000.00 8,835,873
10,000.00 17,671,745
20,000.00 35,343,491
50,000.00 88,358,727
100,000.00 176,717,454
200,000.00 353,434,908
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
BIF BGN
coinmill.com
2000 1.13
5000 2.83
10,000 5.66
20,000 11.32
50,000 28.29
100,000 56.59
200,000 113.18
500,000 282.94
1,000,000 565.88
2,000,000 1131.75
5,000,000 2829.38
10,000,000 5658.75
20,000,000 11,317.50
50,000,000 28,293.75
100,000,000 56,587.51
200,000,000 113,175.01
500,000,000 282,937.53
BIF tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ