Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


BGN BIF
coinmill.com
1.00 1052
2.00 2104
5.00 5260
10.00 10,521
20.00 21,042
50.00 52,605
100.00 105,210
200.00 210,420
500.00 526,050
1000.00 1,052,100
2000.00 2,104,199
5000.00 5,260,498
10,000.00 10,520,997
20,000.00 21,041,994
50,000.00 52,604,985
100,000.00 105,209,969
200,000.00 210,419,938
BGN tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
BIF BGN
coinmill.com
1000 0.95
2000 1.90
5000 4.75
10,000 9.50
20,000 19.01
50,000 47.52
100,000 95.05
200,000 190.10
500,000 475.24
1,000,000 950.48
2,000,000 1900.96
5,000,000 4752.40
10,000,000 9504.80
20,000,000 19,009.61
50,000,000 47,524.01
100,000,000 95,048.03
200,000,000 190,096.05
BIF tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ