Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa.


BGN BIF
coinmill.com
1.00 1724
2.00 3448
5.00 8621
10.00 17,241
20.00 34,483
50.00 86,207
100.00 172,414
200.00 344,827
500.00 862,068
1000.00 1,724,137
2000.00 3,448,274
5000.00 8,620,684
10,000.00 17,241,368
20,000.00 34,482,736
50,000.00 86,206,840
100,000.00 172,413,681
200,000.00 344,827,362
BGN tỷ lệ
4 tháng Mười 2026
BIF BGN
coinmill.com
2000 1.16
5000 2.90
10,000 5.80
20,000 11.60
50,000 29.00
100,000 58.00
200,000 116.00
500,000 290.00
1,000,000 580.00
2,000,000 1160.00
5,000,000 2900.00
10,000,000 5800.00
20,000,000 11,600.01
50,000,000 29,000.02
100,000,000 58,000.04
200,000,000 116,000.08
500,000,000 290,000.19
BIF tỷ lệ
4 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ