Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa.


BGN BIF
coinmill.com
1.00 1726
2.00 3452
5.00 8629
10.00 17,258
20.00 34,515
50.00 86,288
100.00 172,577
200.00 345,154
500.00 862,885
1000.00 1,725,770
2000.00 3,451,539
5000.00 8,628,848
10,000.00 17,257,695
20,000.00 34,515,391
50,000.00 86,288,477
100,000.00 172,576,954
200,000.00 345,153,909
BGN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
BIF BGN
coinmill.com
2000 1.16
5000 2.90
10,000 5.79
20,000 11.59
50,000 28.97
100,000 57.95
200,000 115.89
500,000 289.73
1,000,000 579.45
2,000,000 1158.90
5,000,000 2897.26
10,000,000 5794.52
20,000,000 11,589.03
50,000,000 28,972.58
100,000,000 57,945.16
200,000,000 115,890.33
500,000,000 289,725.82
BIF tỷ lệ
4 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ