Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Colombia Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Colombia Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Colombia Pesos hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa.


BGN COP
coinmill.com
1.00 1800
2.00 3700
5.00 9100
10.00 18,300
20.00 36,600
50.00 91,400
100.00 182,800
200.00 365,500
500.00 913,800
1000.00 1,827,700
2000.00 3,655,400
5000.00 9,138,400
10,000.00 18,276,800
20,000.00 36,553,500
50,000.00 91,383,800
100,000.00 182,767,700
200,000.00 365,535,300
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
COP BGN
coinmill.com
2000 1.09
5000 2.74
10,000 5.47
20,000 10.94
50,000 27.36
100,000 54.71
200,000 109.43
500,000 273.57
1,000,000 547.14
2,000,000 1094.29
5,000,000 2735.71
10,000,000 5471.43
20,000,000 10,942.85
50,000,000 27,357.14
100,000,000 54,714.27
200,000,000 109,428.55
500,000,000 273,571.37
COP tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ