Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BGN CZK
coinmill.com
1.00 13
2.00 25
5.00 63
10.00 126
20.00 251
50.00 628
100.00 1255
200.00 2511
500.00 6276
1000.00 12,553
2000.00 25,106
5000.00 62,764
10,000.00 125,529
20,000.00 251,058
50,000.00 627,644
100,000.00 1,255,289
200,000.00 2,510,577
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CZK BGN
coinmill.com
20 1.59
50 3.98
100 7.97
200 15.93
500 39.83
1000 79.66
2000 159.33
5000 398.31
10,000 796.63
20,000 1593.26
50,000 3983.15
100,000 7966.30
200,000 15,932.59
500,000 39,831.48
1,000,000 79,662.96
2,000,000 159,325.92
5,000,000 398,314.80
CZK tỷ lệ
3 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ