Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Franc Djiboutian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Djiboutian Francs hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa.


BGN DJF
coinmill.com
1.00 100
2.00 210
5.00 520
10.00 1050
20.00 2100
50.00 5240
100.00 10,490
200.00 20,980
500.00 52,440
1000.00 104,880
2000.00 209,750
5000.00 524,380
10,000.00 1,048,760
20,000.00 2,097,520
50,000.00 5,243,810
100,000.00 10,487,620
200,000.00 20,975,240
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
DJF BGN
coinmill.com
100 0.95
200 1.91
500 4.77
1000 9.54
2000 19.07
5000 47.68
10,000 95.35
20,000 190.70
50,000 476.75
100,000 953.51
200,000 1907.01
500,000 4767.53
1,000,000 9535.05
2,000,000 19,070.11
5,000,000 47,675.26
10,000,000 95,350.53
20,000,000 190,701.06
DJF tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ