Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và DiamondCoins được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoinss hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa.


BGN DMD
coinmill.com
1.00 2.0014
2.00 4.0028
5.00 10.0070
10.00 20.0141
20.00 40.0281
50.00 100.0703
100.00 200.1407
200.00 400.2814
500.00 1000.7035
1000.00 2001.4070
2000.00 4002.8140
5000.00 10,007.0350
10,000.00 20,014.0700
20,000.00 40,028.1399
50,000.00 100,070.3498
100,000.00 200,140.6996
200,000.00 400,281.3992
BGN tỷ lệ
3 tháng Chín 2026
DMD BGN
coinmill.com
2.0000 1.00
5.0000 2.50
10.0000 5.00
20.0000 9.99
50.0000 24.98
100.0000 49.96
200.0000 99.93
500.0000 249.82
1000.0000 499.65
2000.0000 999.30
5000.0000 2498.24
10,000.0000 4996.48
20,000.0000 9992.97
50,000.0000 24,982.42
100,000.0000 49,964.85
200,000.0000 99,929.70
500,000.0000 249,824.25
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ