Ecuador Sucre (ECS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) vào ngày 15 tháng 9 năm 2000.
1 USD tương đương với 25.000 ECS.

Lép Bungari (BGN) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Ecuador Sucre được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ecuador Sucre trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ecuador Sucres hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Sucre Ecuador là tiền tệ Ecuador (EC, ECU). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu ECS có thể được viết S/. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Sucre Ecuador được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sucre Ecuador cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ECS có 1 chữ số có nghĩa.


BGN ECS
coinmill.com
1.00 14,100
2.00 28,300
5.00 70,600
10.00 141,300
20.00 282,600
50.00 706,400
100.00 1,412,800
200.00 2,825,700
500.00 7,064,200
1000.00 14,128,300
2000.00 28,256,600
5000.00 70,641,500
10,000.00 141,283,000
20,000.00 282,566,000
50,000.00 706,415,000
100,000.00 1,412,830,000
200,000.00 2,825,660,000
BGN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
ECS BGN
coinmill.com
20,000 1.42
50,000 3.54
100,000 7.08
200,000 14.16
500,000 35.39
1,000,000 70.78
2,000,000 141.56
5,000,000 353.90
10,000,000 707.80
20,000,000 1415.60
50,000,000 3539.00
100,000,000 7077.99
200,000,000 14,155.98
500,000,000 35,389.96
1,000,000,000 70,779.92
2,000,000,000 141,559.85
5,000,000,000 353,899.62
ECS tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ