Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Electronic Gulden được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Guldens hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


BGN EFL
coinmill.com
1.00 8.786
2.00 17.571
5.00 43.928
10.00 87.857
20.00 175.713
50.00 439.283
100.00 878.567
200.00 1757.133
500.00 4392.833
1000.00 8785.667
2000.00 17,571.333
5000.00 43,928.333
10,000.00 87,856.666
20,000.00 175,713.331
50,000.00 439,283.328
100,000.00 878,566.656
200,000.00 1,757,133.311
BGN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
EFL BGN
coinmill.com
10.000 1.14
20.000 2.28
50.000 5.69
100.000 11.38
200.000 22.76
500.000 56.91
1000.000 113.82
2000.000 227.64
5000.000 569.11
10,000.000 1138.22
20,000.000 2276.44
50,000.000 5691.09
100,000.000 11,382.18
200,000.000 22,764.35
500,000.000 56,910.88
1,000,000.000 113,821.76
2,000,000.000 227,643.51
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ