Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Electronic Gulden được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Guldens hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


BGN EFL
coinmill.com
1.00 8.977
2.00 17.953
5.00 44.883
10.00 89.767
20.00 179.534
50.00 448.834
100.00 897.668
200.00 1795.336
500.00 4488.339
1000.00 8976.678
2000.00 17,953.356
5000.00 44,883.389
10,000.00 89,766.778
20,000.00 179,533.556
50,000.00 448,833.889
100,000.00 897,667.778
200,000.00 1,795,335.556
BGN tỷ lệ
31 tháng Tám 2026
EFL BGN
coinmill.com
10.000 1.11
20.000 2.23
50.000 5.57
100.000 11.14
200.000 22.28
500.000 55.70
1000.000 111.40
2000.000 222.80
5000.000 557.00
10,000.000 1114.00
20,000.000 2228.00
50,000.000 5569.99
100,000.000 11,139.98
200,000.000 22,279.96
500,000.000 55,699.89
1,000,000.000 111,399.79
2,000,000.000 222,799.58
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ