Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Lép Bungari (BGN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Phần Lan Mark được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phần Lan Mark trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phần Lan Marks hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa.


BGN FIM
coinmill.com
1.00 3
2.00 6
5.00 14
10.00 29
20.00 58
50.00 144
100.00 289
200.00 577
500.00 1443
1000.00 2886
2000.00 5773
5000.00 14,432
10,000.00 28,864
20,000.00 57,728
50,000.00 144,319
100,000.00 288,638
200,000.00 577,276
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FIM BGN
coinmill.com
5 1.73
10 3.46
20 6.93
50 17.32
100 34.65
200 69.29
500 173.23
1000 346.45
2000 692.91
5000 1732.27
10,000 3464.55
20,000 6929.10
50,000 17,322.74
100,000 34,645.48
200,000 69,290.95
500,000 173,227.38
1,000,000 346,454.76
FIM tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ