Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Franko là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BGN FRK
coinmill.com
1.00 5.0578
2.00 10.1156
5.00 25.2890
10.00 50.5780
20.00 101.1561
50.00 252.8902
100.00 505.7804
200.00 1011.5608
500.00 2528.9020
1000.00 5057.8041
2000.00 10,115.6082
5000.00 25,289.0205
10,000.00 50,578.0409
20,000.00 101,156.0818
50,000.00 252,890.2045
100,000.00 505,780.4090
200,000.00 1,011,560.8181
BGN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
FRK BGN
coinmill.com
5.0000 0.99
10.0000 1.98
20.0000 3.95
50.0000 9.89
100.0000 19.77
200.0000 39.54
500.0000 98.86
1000.0000 197.71
2000.0000 395.43
5000.0000 988.57
10,000.0000 1977.14
20,000.0000 3954.29
50,000.0000 9885.71
100,000.0000 19,771.43
200,000.0000 39,542.85
500,000.0000 98,857.13
1,000,000.0000 197,714.26
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ