Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Franko là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BGN FRK
coinmill.com
1.00 5.1628
2.00 10.3256
5.00 25.8139
10.00 51.6278
20.00 103.2556
50.00 258.1390
100.00 516.2780
200.00 1032.5559
500.00 2581.3898
1000.00 5162.7796
2000.00 10,325.5591
5000.00 25,813.8979
10,000.00 51,627.7957
20,000.00 103,255.5914
50,000.00 258,138.9786
100,000.00 516,277.9572
200,000.00 1,032,555.9144
BGN tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
FRK BGN
coinmill.com
5.0000 0.97
10.0000 1.94
20.0000 3.87
50.0000 9.68
100.0000 19.37
200.0000 38.74
500.0000 96.85
1000.0000 193.69
2000.0000 387.39
5000.0000 968.47
10,000.0000 1936.94
20,000.0000 3873.88
50,000.0000 9684.71
100,000.0000 19,369.41
200,000.0000 38,738.82
500,000.0000 96,847.06
1,000,000.0000 193,694.11
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ