Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Franko là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BGN FRK
coinmill.com
1.00 5.1407
2.00 10.2813
5.00 25.7033
10.00 51.4065
20.00 102.8131
50.00 257.0327
100.00 514.0653
200.00 1028.1306
500.00 2570.3265
1000.00 5140.6530
2000.00 10,281.3061
5000.00 25,703.2652
10,000.00 51,406.5303
20,000.00 102,813.0606
50,000.00 257,032.6516
100,000.00 514,065.3032
200,000.00 1,028,130.6064
BGN tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
FRK BGN
coinmill.com
5.0000 0.97
10.0000 1.95
20.0000 3.89
50.0000 9.73
100.0000 19.45
200.0000 38.91
500.0000 97.26
1000.0000 194.53
2000.0000 389.06
5000.0000 972.64
10,000.0000 1945.28
20,000.0000 3890.56
50,000.0000 9726.39
100,000.0000 19,452.78
200,000.0000 38,905.56
500,000.0000 97,263.91
1,000,000.0000 194,527.81
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ