Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Fastcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Fastcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Fastcoins hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Fastcoin là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu FST có thể được viết FST. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Fastcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FST có 15 chữ số có nghĩa.


BGN FST
coinmill.com
1.00 1.18
2.00 2.36
5.00 5.89
10.00 11.79
20.00 23.57
50.00 58.93
100.00 117.86
200.00 235.72
500.00 589.31
1000.00 1178.62
2000.00 2357.24
5000.00 5893.11
10,000.00 11,786.21
20,000.00 23,572.43
50,000.00 58,931.07
100,000.00 117,862.14
200,000.00 235,724.29
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FST BGN
coinmill.com
2.00 1.70
5.00 4.24
10.00 8.48
20.00 16.97
50.00 42.42
100.00 84.84
200.00 169.69
500.00 424.22
1000.00 848.45
2000.00 1696.90
5000.00 4242.24
10,000.00 8484.49
20,000.00 16,968.98
50,000.00 42,422.44
100,000.00 84,844.89
200,000.00 169,689.77
500,000.00 424,224.43
FST tỷ lệ
4 tháng Chín 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ